Skip to content

Blank Map of Vietnam – Vietnam Map Outline

Blank Map of Vietnam – Vietnam Map Outline is a simple and useful resource for students, teachers, and geography learners. This Vietnam blank map helps in understanding the Vietnam map outline, Vietnam states map, and Vietnam political map without labels. You can use this Vietnam outline map for school projects, map labeling, and classroom activities. The Vietnam printable map is perfect for practice, exams, and learning state boundaries. Many students prefer a blank map of Vietnam to improve their geography skills and remember locations easily. This Vietnam map outline also works well as Vietnam geography map and educational map for better learning and revision.

Printable Blank Map of Vietnam – Outline Map

Blank Map of Vietnam

PDF

Vietnam Population Map – Vietnam Population of Men, Women, Children

Province & Municipality Population Men Population Women Population Children (0-14) % of Total Population
An Giang 1,908,000 940,000 968,000 400,680 1.9
Bà Rịa-Vũng Tàu 1,185,000 590,000 595,000 248,850 1.2
Bà Rịa–Vũng Tàu 1,195,000 598,000 597,000 251,000 1.2
Bình Dương 2,750,000 1,350,000 1,400,000 577,500 2.8
Bình Phước 1,045,000 530,000 515,000 219,450 1.1
Bình Thuận 1,250,000 620,000 630,000 262,500 1.3
Bình Định 1,520,000 750,000 770,000 319,200 1.5
Bạc Liêu 920,000 455,000 465,000 193,200 0.9
Bắc Giang 1,895,000 945,000 950,000 397,950 1.9
Bắc Kạn 323,000 163,000 160,000 67,830 0.3
Bắc Ninh 1,470,000 720,000 750,000 308,700 1.5
Bến Tre 1,295,000 635,000 660,000 271,950 1.3
Cao Bằng 540,000 270,000 270,000 113,400 0.5
Cà Mau 1,210,000 600,000 610,000 254,100 1.2
Cần Thơ 1,280,000 625,000 655,000 268,800 1.3
Gia Lai 1,560,000 790,000 770,000 327,600 1.6
Hà Giang 895,000 450,000 445,000 187,950 0.9
Hà Nam 860,000 420,000 440,000 180,600 0.9
Hà Nội 8,590,000 4,200,000 4,390,000 1,803,900 8.6
Hà Tĩnh 1,290,000 635,000 655,000 270,900 1.3
Hòa Bình 870,000 435,000 435,000 182,700 0.9
Hưng Yên 1,290,000 630,000 660,000 270,900 1.3
Hải Dương 1,950,000 960,000 990,000 409,500 2
Hải Phòng 2,100,000 1,030,000 1,070,000 441,000 2.1
Hậu Giang 780,000 385,000 395,000 163,800 0.8
Hồ Chí Minh 9,500,000 4,608,000 4,892,000 1,710,000 9.5
Hồ Chí Minh City 9,550,000 4,650,000 4,900,000 2,005,500 9.6
Khánh Hòa 1,260,000 625,000 635,000 264,600 1.3
Kiên Giang 1,780,000 890,000 890,000 373,800 1.8
Kon Tum 580,000 295,000 285,000 121,800 0.6
Lai Châu 490,000 250,000 240,000 102,900 0.5
Long An 1,750,000 865,000 885,000 367,500 1.8
Lào Cai 760,000 385,000 375,000 159,600 0.8
Lâm Đồng 1,340,000 675,000 665,000 281,400 1.3
Lạng Sơn 810,000 405,000 405,000 170,100 0.8
Nam Định 1,870,000 915,000 955,000 392,700 1.9
Nghệ An 3,400,000 1,680,000 1,720,000 714,000 3.4
Ninh Bình 1,010,000 495,000 515,000 212,100 1
Ninh Thuận 620,000 310,000 310,000 130,200 0.6
Phú Thọ 1,490,000 735,000 755,000 312,900 1.5
Phú Yên 920,000 455,000 465,000 193,200 0.9
Quảng Bình 920,000 455,000 465,000 193,200 0.9
Quảng Nam 1,520,000 755,000 765,000 319,200 1.5
Quảng Ngãi 1,270,000 630,000 640,000 266,700 1.3
Quảng Ninh 1,380,000 690,000 690,000 289,800 1.4
Quảng Trị 650,000 320,000 330,000 136,500 0.7
Sóc Trăng 1,210,000 600,000 610,000 254,100 1.2
Sơn La 1,280,000 645,000 635,000 268,800 1.3
Thanh Hóa 3,690,000 1,820,000 1,870,000 774,900 3.7
Thái Bình 1,870,000 920,000 950,000 392,700 1.9
Thái Nguyên 1,380,000 685,000 695,000 289,800 1.4
Thừa Thiên Huế 1,180,000 580,000 600,000 247,800 1.2
Tiền Giang 1,780,000 875,000 905,000 373,800 1.8
Trà Vinh 1,050,000 520,000 530,000 220,500 1.1
Tuyên Quang 810,000 405,000 405,000 170,100 0.8
Tây Ninh 1,210,000 600,000 610,000 254,100 1.2
Vĩnh Long 1,050,000 515,000 535,000 220,500 1.1
Vĩnh Phúc 1,200,000 590,000 610,000 252,000 1.2
Yên Bái 850,000 425,000 425,000 178,500 0.9
Điện Biên 620,000 315,000 305,000 130,200 0.6
Đà Nẵng 1,220,000 600,000 620,000 256,200 1.2
Đắk Lắk 1,920,000 970,000 950,000 403,200 1.9
Đắk Nông 690,000 355,000 335,000 144,900 0.7
Đồng Nai 3,250,000 1,600,000 1,650,000 682,500 3.3
Đồng Tháp 1,690,000 835,000 855,000 354,900 1.7
TOTAL 99,500,000 49,010,000 50,490,000 20,895,000 100

Geographical Vietnam Map – Vietnam Area Ranking In World

Vietnam ranks 66th in the world, area wise.

Province & Municipality Capital Area (sq km) % of Total Area
An Giang Long Xuyên 3,536 1.07
Bà Rịa–Vũng Tàu Vũng Tàu 1,989 0.6
Bình Dương Thủ Dầu Một 2,694 0.81
Bình Phước Đồng Xoài 6,871 2.08
Bình Thuận Phan Thiết 7,813 2.36
Bình Định Quy Nhơn 6,025 1.82
Bạc Liêu Bạc Liêu 2,584 0.78
Bắc Giang Bắc Giang 3,895 1.18
Bắc Kạn Bắc Kạn 4,859 1.47
Bắc Ninh Bắc Ninh 823 0.25
Bến Tre Bến Tre 2,360 0.71
Cao Bằng Cao Bằng 6,700 2.02
Cà Mau Cà Mau 5,294 1.6
Cần Thơ Cần Thơ 1,401 0.42
Gia Lai Pleiku 15,537 4.69
Hà Giang Hà Giang 7,945 2.4
Hà Nam Phủ Lý 860 0.26
Hà Nội Hà Nội 3,359 1.01
Hà Tĩnh Hà Tĩnh 5,997 1.81
Hòa Bình Hòa Bình 4,608 1.39
Hưng Yên Hưng Yên 926 0.28
Hải Dương Hải Dương 1,668 0.5
Hải Phòng Hải Phòng 1,562 0.47
Hậu Giang Vị Thanh 1,621 0.49
Hồ Chí Minh Hồ Chí Minh City 2,061 0.62
Hồ Chí Minh City Hồ Chí Minh City 2,096 0.63
Khánh Hòa Nha Trang 5,218 1.58
Kiên Giang Rạch Giá 6,346 1.92
Kon Tum Kon Tum 9,690 2.93
Lai Châu Lai Châu 9,068 2.74
Long An Tân An 4,493 1.36
Lào Cai Lào Cai 6,364 1.92
Lâm Đồng Đà Lạt 9,783 2.96
Lạng Sơn Lạng Sơn 8,320 2.51
Nam Định Nam Định 1,652 0.5
Nghệ An Vinh 16,490 4.98
Ninh Bình Ninh Bình 1,378 0.42
Ninh Thuận Phan Rang–Tháp Chàm 3,358 1.01
Phú Thọ Việt Trì 3,532 1.07
Phú Yên Tuy Hòa 5,060 1.53
Quảng Bình Đồng Hới 8,065 2.44
Quảng Nam Tam Kỳ 10,438 3.15
Quảng Ngãi Quảng Ngãi 5,153 1.56
Quảng Ninh Hạ Long 6,102 1.84
Quảng Trị Đông Hà 4,739 1.43
Sóc Trăng Sóc Trăng 3,312 1
Sơn La Sơn La 14,123 4.27
Thanh Hóa Thanh Hóa 11,120 3.36
Thái Bình Thái Bình 1,570 0.47
Thái Nguyên Thái Nguyên 3,526 1.07
Thừa Thiên Huế Huế 5,033 1.52
Tiền Giang Mỹ Tho 2,510 0.76
Trà Vinh Trà Vinh 2,341 0.71
Tuyên Quang Tuyên Quang 5,867 1.77
Tây Ninh Tây Ninh 4,035 1.22
Vĩnh Long Vĩnh Long 1,479 0.45
Vĩnh Phúc Vĩnh Yên 1,236 0.37
Yên Bái Yên Bái 6,886 2.08
Điện Biên Điện Biên Phủ 9,541 2.88
Đà Nẵng Đà Nẵng 1,285 0.39
Đắk Lắk Buôn Ma Thuột 13,125 3.97
Đắk Nông Gia Nghĩa 6,515 1.97
Đồng Nai Biên Hòa 5,907 1.78
Đồng Tháp Cao Lãnh 3,374 1.02
TOTAL   331,212 100

The printable map of Vietnam is a simple yet powerful learning resource for understanding Vietnam in a clear way. This Vietnam map outline helps learners explore Vietnam Province & Municipality, borders, and regions without any confusion. Using a blank map of Vietnam regularly can improve map labeling skills and build strong knowledge of the Vietnam political map and Vietnam geography map.

The Vietnam printable map is also widely used in classrooms, assignments, and exams for better practice. Whether you are studying Vietnam for academic purposes or general knowledge, this Vietnam outline map makes learning easy and effective. Overall, the outline map of Vietnam is a practical tool to study and remember Vietnam again and again.

Related Post

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *